學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đinh, cái đinhmáy dịch

dìngĐÍNH

  1. 1.ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
  2. 2.đóng đinh
  3. 3.ghim

dīngĐINH

  1. 1.cái đinh
  2. 2.theo sát
  3. 3.giục ai đó (làm gì đó)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

钉 (形声。从金,丁声。本义鍊饼黄金) 钉子 假借为丁,今俗用为铁钉字。--《说文通训定声》 又如钉铰(一种金属零件。凡刀柄鞍首等皆有此);钉靴(鞋底钉钉,雨天可以防滑的鞋) 通常是圆锥形,有尖头或尖顶的木料、金属或其他材料做的钉状物 刺 钉 紧跟不放,监视 催促;监督;紧迫 小珍儿还是尽钉着问,这叫什么,那叫什么。--张天翼《宝葫芦的秘密》 钉 用钉 钉 dīng ①竹、木、金属等制成的细棍形物件。一端有扁平的头,另一端尖锐,主要起固定或连接作用,也可以用来悬挂物品。 ②紧跟着不放松~住对方。 ③督促;催问经常~着点。 ④同'盯'。又见dìng。 【钉螺】软体动物。螺壳厚,高10毫米左右,螺层7个左右,雌雄异体。生活在杂草丛生的河湖、沟渠、池塘。水陆两栖。是日本血吸虫的中间宿主。 【钉梢】暗中紧跟在别人身后以监视别人的行动。又作盯梢。 【钉是钉, 铆是铆】见【丁是丁,卯是卯】。 钉 dìng ①把钉子捶入~皮鞋。 ②用针线缝住~衣扣。又见dīng。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [dīng] chỉ âm.

Một chiếc đinh kim loại 钅; 丁 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 钉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict