學華語Kaori Dict

釘子

giản thể: 钉子

dīngzi

ㄉㄧㄥ ㄗ˙

ĐINH TỬ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.đinh
  2. 2.vấn đề trở ngại
  3. 3.người phá hoại

例句Câu ví dụ

  • 1

    對工具箱里只有一把榔頭的人來說,所有的問題都像釘子。

    duìgōng jù xiāng lǐ zhǐyǒu yī bǎ lángtou de rén lái shuō, suǒyǒu de wèntí dōu xiàng dīngzi。

    Đối với người chỉ có một cái búa trong hộp công cụ, mọi vấn đề đều giống như một cái đinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钉子 nghĩa là gì? · Kaori Dict