例句Câu ví dụ
- 1
她不穿丁字褲。
tā bù chuān dīngzìkù。
Cô ấy không mặc nội y
- 2
跟你妹妹說一聲,她的丁字褲露出來了。
gēn nǐ mèimei shuō yīshēng, tā de dīngzìkù lùchū lái le。
Nhắc với em gái anh ấy, váy thun của cô ấy đang lộ ra
- 3
跟你姐姐說一聲,她的丁字褲露出來了。
gēn nǐ jiějie shuō yīshēng, tā de dīngzìkù lùchū lái le。
Nhắc với chị gái anh ấy, váy thun của cô ấy đang lộ ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 丁ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
