學華語Kaori Dict

丁字

dīng

ㄉㄧㄥ ㄗˋ

ĐINH TỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她不穿丁字褲。

    tā bù chuān dīngzìkù。

    Cô ấy không mặc nội y

  • 2

    跟你妹妹說一聲,她的丁字褲露出來了。

    gēn nǐ mèimei shuō yīshēng, tā de dīngzìkù lùchū lái le。

    Nhắc với em gái anh ấy, váy thun của cô ấy đang lộ ra

  • 3

    跟你姐姐說一聲,她的丁字褲露出來了。

    gēn nǐ jiějie shuō yīshēng, tā de dīngzìkù lùchū lái le。

    Nhắc với chị gái anh ấy, váy thun của cô ấy đang lộ ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐINH (丁) – đinh; trai tráng: Cây ĐINH mũ ngang thân thẳng đóng phập xuống — chàng trai ĐINH tráng cứng cáp như đinh.
  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

丁字 nghĩa là gì? · Kaori Dict