學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釘牢
釘牢
giản thể:
钉牢
dīng
láo
[ㄉㄧㄥ ㄌㄠˊ]
ĐINH LAO
1.
đóng chặt đinh
2.
đóng xuống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
牢
láo
chắc chắn
釘
dìng
ghép vật lại bằng cách cố định tại một hoặc nhiều điểm
釘子
dīngzi
đinh
牢記
láojì
ghi nhớ
牢固
láogù
chắc chắn
牢牢
láoláo
một cách chắc chắn
碰釘子
pèngdīngzi
gặp phải từ chối
亡羊補牢
wángyángbǔláo
nghĩa đen: sửa chuồng sau khi cừu bị mất (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
釘
đinh, đính
Đinh, đinh ghim
牢
lao
nhà tù
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
盯牢
dīngláo
nhìn chằm chằm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
钉牢 nghĩa là gì? · Kaori Dict