學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cổng làngmáy dịch

YánDIÊM

  1. 1.họ [Yan2] (đôi khi viết 閆|闫[Yan2] trong những năm gần đây)

yánDIÊM

  1. 1.(văn học) cổng của ngõ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阎 (形声。从门,臽声。本义内巷内的门,亦指里巷) 同本义 閻,里中门也。--《说文》 隐于穷阎漏屋。--《荀子·儒效》。注里门也。” 兴于闾阎。--《汉书·循吏传》注 便旋闾阎。--张衡《西京赋》。注里中门曰阎。” 又如阎闾(里巷内外的门);阎术(里巷);阎亲(乡亲) 姓 阎yán里巷的门,又指里巷~里。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cổng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict