字義Nghĩa
cổng làngmáy dịch
YánDIÊM
- 1.họ [Yan2] (đôi khi viết 閆|闫[Yan2] trong những năm gần đây)
yánDIÊM
- 1.(văn học) cổng của ngõ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
阎 (形声。从门,臽声。本义内巷内的门,亦指里巷) 同本义 閻,里中门也。--《说文》 隐于穷阎漏屋。--《荀子·儒效》。注里门也。” 兴于闾阎。--《汉书·循吏传》注 便旋闾阎。--张衡《西京赋》。注里中门曰阎。” 又如阎闾(里巷内外的门);阎术(里巷);阎亲(乡亲) 姓 阎yán里巷的门,又指里巷~里。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 门 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 阎王
- 阎君
- 阎王
- 阎罗
- 阎老
- 阎良khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
- 阎魔
- 阎王爷
- 阎罗王
- 阎良区khu Yanliang của Tây An 西安市[Xi1 an1 Shi4], Thiểm Tây
- 见阎王
- 阎锡山Nhãn Tích Sơn (1883-1960), quân phiệt ở Sơn Tây
- 阎王殿Đền阎王
- 阎罗殿Đền阎罗
- 阎王好见,小鬼难当đứng trước Diêm Vương thì dễ, nhưng đối phó với tiểu quỷ thì khó (thành ngữ)