學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閻君
閻君
giản thể:
阎君
Yán
jūn
[ㄧㄢˊ ㄐㄩㄣ]
DIÊM QUÂN
1.
(Phật giáo) Diêm Vương, Vua Địa Ngục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
君子
jūnzǐ
người quân tử
閻王
Yánwang
(Phật giáo) Yama, vua địa ngục / (ẩn dụ) người tàn nhẫn và độc ác
君主
jūnzhǔ
quân chủ
國君
guójūn
quốc vương
暴君
bàojūn
bạo chúa
正人君子
zhèngrénjūnzi
quân tử ngay thẳng
君
jūn
quân chủ
閻
Yán
họ [Yan2] (đôi khi viết 閆|闫[Yan2] trong những năm gần đây)
逐字解
Từng chữ trong từ
閻
diêm
cổng làng
君
quân
vua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
嚴峻
yánjùn
nghiêm trọng
嚴竣
yánjùn
khẩn trương
記憶技巧
Mẹo nhớ
君
QUÂN (君) – vua/anh: Bàn tay cầm quyền trượng (尹) trên cái miệng (口) ra lệnh — đấng QUÂN vương phát hiệu lệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阎君 nghĩa là gì? · Kaori Dict