學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
閻羅殿
閻羅殿
giản thể:
阎罗殿
Yán
luó
diàn
[ㄧㄢˊ ㄌㄨㄛˊ ㄉㄧㄢˋ]
DIÊM LA ĐIỆN
1.
Đền阎罗
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
殿堂
diàntáng
cung điện
宮殿
gōngdiàn
cung điện
羅
luó
vải mùng
閻王
Yánwang
(Phật giáo) Yama, vua địa ngục / (ẩn dụ) người tàn nhẫn và độc ác
殿
diàn
đại sảnh cung điện
張羅
zhāngluo
chăm sóc
羅盤
luópán
la bàn
網羅
wǎngluó
lưới bắt cá hoặc chim
逐字解
Từng chữ trong từ
閻
diêm
cổng làng
羅
la
lưới bắt chim
殿
điện
殿: điện, cung điện
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阎罗殿 nghĩa là gì? · Kaori Dict