字義Nghĩa
giải thíchmáy dịch
chǎnXIỂN
- 1.diễn đạt
- 2.tiết lộ
- 3.khai sáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
阐 (形声。从门,单声。本义开,打开) 同本义 阐,开也。--《说文》 看山倚前户,待月阐东扉。--唐·白居易诗 开辟;开拓 阐并天下。--《史记·秦始皇本纪》 又如阐辟(开辟,开拓);阐拓(开拓) 讲明白 隐则胜阐矣。--《吕氏春秋·决胜》 又如阐证(阐述证明);阐综(阐明综合);阐择(阐明辨别) 发扬,发展与提倡 阐 chǎn说明;讲明白~明、~述。 【阐明】讲明;说明文章~了物体运动的规律。 【阐述】论述(比较深奥的问题)。 【阐扬】说明并宣扬~我国的对外政策。 阐(陁)chǎn ⒈说明,表明~明。~发。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 门 (môn) chỉ nghĩa, 单 [dān] chỉ âm.
cổng