- 1.làm sáng tỏ
- 2.giải thích rõ
- 3.rõ ràng

例句Câu ví dụ
- 1
我們必鬚闡明這個觀點,在運動項目上,業餘選手和專業選手的界限開始消失了。
wǒmen bìxū chǎnmíng zhège guāndiǎn, zài yùndòng xiàngmù shàng, yèyú xuǎnshǒu hé zhuānyè xuǎnshǒu de jièxiàn kāishǐ xiāoshī le。
Chúng ta phải làm rõ vấn đề này, trong các môn thể thao, ranh giới giữa vận động viên nghiệp dư và chuyên nghiệp đang dần biến mất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.