學華語Kaori Dict

闡明

giản thể: 阐明

chǎnmíng

ㄔㄢˇ ㄇㄧㄥˊ

XIỂN MINH

TOCFL 7
  1. 1.làm sáng tỏ
  2. 2.giải thích rõ
  3. 3.rõ ràng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們必鬚闡明這個觀點,在運動項目上,業餘選手和專業選手的界限開始消失了。

    wǒmen bìxū chǎnmíng zhège guāndiǎn, zài yùndòng xiàngmù shàng, yèyú xuǎnshǒu hé zhuānyè xuǎnshǒu de jièxiàn kāishǐ xiāoshī le。

    Chúng ta phải làm rõ vấn đề này, trong các môn thể thao, ranh giới giữa vận động viên nghiệp dư và chuyên nghiệp đang dần biến mất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阐明 nghĩa là gì? · Kaori Dict