學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đóngmáy dịch

HẠP

  1. 1.cửa
  2. 2.đóng
  3. 3.toàn bộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阖 (形声。从门,盍声。本义门扇) 同本义 阖,门扇也。--《说文》 外阖不闭。--《荀子·儒效》。注阖,门扇也。” 又如阖扇(门扇) 门 盖墙用的草帘子 茨墙则剪阖。--《周礼》 姓。如阖庐(指吴王夫差之父) 阖 关闭 是故阖户谓之坤。--《易·系辞上》。虞注阖,闭翕也。” 欲阖口而无言兮。--《楚辞·东方朔·七谏谬谏》 当且阖閤,勿有所问。--《汉书·孙宝传》 阖门善俟。--明·高启《书博鸡者事》 以可阖门。--明·归有光《项 阖、 ⒊閤hé ⒈关闭~门。 ⒉门扇,门板修~。 ⒊(也作"合")全,总共~家团圆。~家欢庆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

cổng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阖 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict