學華語Kaori Dict

吳王闔廬

giản thể: 吴王阖庐

wáng

ㄨˊ ㄨㄤˊ ㄏㄜˊ ㄌㄨˊ

NGÔ VƯƠNG HẠP LƯ

  1. 1.Vua Helu nước Ngô (-496 TCN, trị vì 514-496 TCN)
  2. 2.còn gọi là 吳王闔閭|吴王阖闾

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吴王阖庐 nghĩa là gì? · Kaori Dict