學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cằm, mámáy dịch

jiáGIÁP

  1. 1.
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

颊 (形声。从页,表示与头有关,夹声。本义面颊,脸的两侧从眼到下颌部分) 同本义 颊,面旁也。--《说文》 咸其辅颊舌。--《易·咸》。虞注耳目之间称辅颊。” 未能开笑颊,先欲换愁魂。--戎昱《闺情》 又如颊辅(面颊);颊适(容貌调适,没有迎拒的表情);颊车(下牙床骨;牙慧,蹈袭陈言);颊颧(颊权。颧骨) 侧,旁边 湖桥北颊花坞,水阁西头竹村。--宋·文同《湖桥》 堂内正室旁边的房间 中和堂上东南颊,独有人间万里风。--宋·苏轼《中和堂东南颊下瞰海门洞》 姓 颊带 颊(頰)jiá脸的两侧,从眼到下颌的部分面~绯红。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hiệt) chỉ nghĩa, [jiā] chỉ âm.

Cằm trong 夹 đầu 页; 夹 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 颊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict