學華語Kaori Dict

面頰

giản thể: 面颊

miànjiá

ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧㄚˊ

DIỆN GIÁP

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    淚水沿著我的面頰流了下來。

    lèishuǐ yánzhe wǒ de miànjiá liú le xiàlai。

    Nước mắt chảy xuống má tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

面颊 nghĩa là gì? · Kaori Dict