學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
批頰
批頰
giản thể:
批颊
pī
jiá
[ㄆㄧ ㄐㄧㄚˊ]
PHÊ GIÁP
1.
tát vào má ai đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
批評
pīpíng
phê bình; chỉ trích
批准
pīzhǔn
phê duyệt; phê chuẩn
批
pī
xác minh
臉頰
liǎnjiá
má
批判
pīpàn
phê phán
大批
dàpī
số lượng lớn
批發
pīfā
bán buôn
審批
shěnpī
xem xét và phê duyệt
逐字解
Từng chữ trong từ
批
phê
phê bình
頰
giáp
gò má, hàm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
批假
pījià
phê duyệt kỳ nghỉ
批價
pījià
giá bán buôn
披甲
pījiǎ
mặc áo giáp
皮夾
píjiā
ví tiền
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
批颊 nghĩa là gì? · Kaori Dict