字義Nghĩa
vác lên lưngmáy dịch
tuóTHỒ
- 1.mang vác trên lưng
duòĐẠ
- 1.hàng hóa mà động vật thồ chở
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 馬 (mã) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
馱; ngựa
組詞Từ chứa chữ này
- 馱子hàng hóa của động vật thồ
- 馱獸động vật thồ
- 馱畜động vật thồ
- 馱筐giỏ đôi
- 馱簍giỏ đôi
- 馱轎kiệu do động vật thồ khiêng
- 馱運chở bằng động vật thồ
- 馱重động vật thồ hàng
- 馱馬ngựa thồ
- 馱運路đường cưỡi ngựa
- 下馱guốc mộc (dép Nhật Bản)
- 韋馱菩薩Khăng-đà, vị Bồ Tát hộ pháp hoặc tướng quân