字義Nghĩa
ngựa tinh khônmáy dịch
jiāoKIÊU
- 1.tự hào
- 2.kiêu ngạo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
骄〈名〉 (形声。从马,乔声。本义六尺高的马) 同本义 骄,马高六尺为骄。《诗》曰我马唯骄。”--《说文》 四牡有骄。--《诗·卫风·硕人》 骄 〈形〉 马雄壮,泛指高大雄壮 傲慢;骄矜 不敢以其富贵骄士。--《史记·魏公子列传》 谏而无骄。--《礼记·少仪》。注谓言行谋从恃知而慢也。” 骄奢淫泆。--《左传·隐公三年》。注谓恃己凌物。” 在上不骄。--《孝经》。注无礼为骄。” 骄 骄(驕)jiāo ⒈马高大健壮的样子四牡有~(牡公马)。 ⒉自满,自高自大~傲自满。~兵必败。戒~戒躁。〈引〉放纵~奢淫逸。 ⒊猛烈~阳灼人。 ⒋ ①自高自大,瞧不起别人~傲使人落后。 ②自豪祖国的~傲。值得~傲。 骄xiāo 1.犬名。参见"歇骄"。 骄qiáo 1.人名用字。春秋时陈有袁骄。见《公羊传.僖公四年》"何以不称使"唐陆德明释文。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 马 (mã) chỉ nghĩa, 乔 [qiáo] chỉ âm.
Một ngựa tự phụ 乔 ngựa 马; 乔 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 骄傲sự kiêu hãnh
- 骄人đáng tự hào
- 骄横ngạo mạn
- 骄气sự kiêu ngạo
- 骄矜kêu căng
- 骄纵ngạo mạn và ngang bướng
- 骄阳mặt trời cháy rực
- 骄兵必败nghĩa đen: quân đội kiêu ngạo ắt sẽ thua (thành ngữ)
- 骄奢淫佚biến thể của 驕奢淫逸|骄奢淫逸[jiao1 she1 yin2 yi4]
- 骄奢淫逸xa hoa và trác táng
- 戒骄戒躁cảnh giác chống kiêu ngạo và nóng vội (thành ngữ); giữ khiêm tốn và bình tĩnh
- 骄者必败tự mãn tất bại (thành ngữ)
- 骄阳似火mặt trời chiếu sáng gay gắt
- 胜不骄,败不馁không kiêu ngạo khi thắng, không nản chí khi thua
- 虚心使人进步,骄傲使人落后khiêm tốn giúp tiến bộ, kiêu ngạo khiến tụt hậu (câu nói của Mao Trạch Đông)