- 1.đáng tự hào
- 2.ấn tượng
- 3.đáng ghen tị
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tỏ thái độ khinh thường người khác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.