虛心使人進步,驕傲使人落後
giản thể: 虚心使人进步,骄傲使人落后
xūxīnshǐrénjìnbù,jiāoàoshǐrénluòhòu
[ㄒㄩ ㄒㄧㄣ ㄕˇ ㄖㄣˊ ㄐㄧㄣˋ ㄅㄨˋ ㄐㄧㄠ ㄠˋ ㄕˇ ㄖㄣˊ ㄌㄨㄛˋ ㄏㄡˋ]
HƯ TÂM SỬ NHÂN TIẾN BỘ , KIÊU NGẠO SỬ NHÂN LẠC HẬU
- 1.khiêm tốn giúp tiến bộ, kiêu ngạo khiến tụt hậu (câu nói của Mao Trạch Đông)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!