學華語Kaori Dict

驕傲

giản thể: 骄傲

jiāoào

ㄐㄧㄠ ㄠˋ

KIÊU NGẠO

HSK 6TOCFL 5Adj/N
  1. 1.sự kiêu hãnh
  2. 2.kiêu ngạo
  3. 3.tự phụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tự hào về điều gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有驕傲的傾向。

    tā yǒu jiāo ào de qīng xiàng

    Anh ấy có xu hướng tự phụ

  • 2

    他很謙虛,從不驕傲。

    tā hěn qiān xū cóng bù jiāo ào

    Anh ấy rất khiêm tốn, không bao giờ kiêu căng

  • 3

    驕傲使人落後。

    jiāoào shǐ rén luòhòu。

    Tự kiêu sẽ dẫn đến thất bại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

骄傲 nghĩa là gì? · Kaori Dict