字義Nghĩa
con còmáy dịch
éNGA
- 1.ngỗng
- 2.LT:隻|只[zhi1]
éNGA
- 1.biến thể của 鵝|鹅[e2]
éNGA
- 1.biến thể của 鵝|鹅[e2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
鹅 (形声。从鸟,我声。本义家禽名。头大,喙扁阔,颈长,尾短。羽毛为白色或黑色) 同本义。鸭科中一明确亚科的鸟 如 鹅骄(形容像鹅一般高傲); 鹅顶椅(靠背高的椅子); 鹅眼(古代钱币名称。魏时所锖); 鹅头(讹头。讹诈,敲竹杠); 鹅项懒凳(狭长的矮凳); 鹅梨角儿(形容像鹅梨一样的发髻); 鹅掌鸭信(鹅趾掌,鸭舌头。可做名菜) 鹅 é家禽。像鸭但比鸭大,颈长,喙扁阔,脚有蹼。羽毛白色或灰色,额部有橙黄色或黑褐色肉质突起,雄的突起较大。能游泳,吃谷物、蔬菜、鱼虾等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 鸟 (điểu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chim
組詞Từ chứa chữ này
- 鹅毛lông ngỗng
- 鹅绒lông tơ ngỗng
- 鹅肝gan ngỗng
- 鹅莓quả lý chua gooseberry
- 鹅掌chân vịt
- 鹅卵石đá cuội
- 鹅喉羚linh dương cổ bò (Gazella subgutturosa)
- 鹅掌楸cây tulip Trung Quốc
- 鹅毛笔bút lông ngỗng
- 鹅膏蕈Chi Amanita (một chi nấm độc)
- 天鹅thiên nga
- 企鹅chim cánh cụt
- 塘鹅bồ nông (Morus bassanus)
- 小鹅ngỗng con
- 然鹅
- 大天鹅