學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鵝毛筆
鵝毛筆
giản thể:
鹅毛笔
é
máo
bǐ
[ㄜˊ ㄇㄠˊ ㄅㄧˇ]
NGA MAO BÚT
1.
bút lông ngỗng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
筆
bǐ
bút
毛
máo
tóc
筆記
bǐjì
ghi chép lại
筆記本
bǐjìběn
sổ tay (văn phòng phẩm)
毛病
máobìng
lỗi
毛巾
máojīn
khăn lau
毛衣
máoyī
áo len (lông)
毛筆
máobǐ
bút lông
逐字解
Từng chữ trong từ
鵝
nga
chim cút
毛
mao
tóc, lông, lông vũ
筆
bút
bút viết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鹅毛笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict