學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鵝絨
鵝絨
giản thể:
鹅绒
é
róng
[ㄜˊ ㄖㄨㄥˊ]
NGA NHUNG
1.
lông tơ ngỗng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
羽絨服
yǔróngfú
trang phục nhồi lông vũ
鵝
é
ngỗng
天鵝
tiāné
thiên nga
絨毛
róngmáo
lông
䳘
é
biến thể của 鵝|鹅[e2]
絨
róng
vải nhung
鵞
é
biến thể của 鵝|鹅[e2]
企鵝
qǐé
chim cánh cụt
逐字解
Từng chữ trong từ
鵝
nga
chim cút
絨
nhung
vải lụa, vải bông, hoặc vải len
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鹅绒 nghĩa là gì? · Kaori Dict