學華語Kaori Dict

企鵝

giản thể: 企鹅

é

ㄑㄧˇ ㄜˊ

XÍ NGA

例句Câu ví dụ

  • 1

    跳舞的企鵝第一了!

    tiàowǔ de qǐé dìyī le!

    Cá voi nhảy múa đã giành giải nhất!

  • 2

    這只企鵝寶寶太可愛了!

    zhè zhǐ qǐé bǎobao tài kěài le!

    Cái con chim cánh cụt con này quá đáng yêu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

企鵝 nghĩa là gì? · Kaori Dict