例句Câu ví dụ
- 1
跳舞的企鵝第一了!
tiàowǔ de qǐé dìyī le!
Cá voi nhảy múa đã giành giải nhất!
- 2
這只企鵝寶寶太可愛了!
zhè zhǐ qǐé bǎobao tài kěài le!
Cái con chim cánh cụt con này quá đáng yêu
跳舞的企鵝第一了!
tiàowǔ de qǐé dìyī le!
Cá voi nhảy múa đã giành giải nhất!
這只企鵝寶寶太可愛了!
zhè zhǐ qǐé bǎobao tài kěài le!
Cái con chim cánh cụt con này quá đáng yêu