例句Câu ví dụ
- 1
他的鵝都是天鵝。
tā de é dōu shì tiāné。
Tất cả những con gà của anh đều là thiên nga
- 2
這只天鵝是黑色的。
zhè zhǐ tiāné shì hēisè de。
Con thiên nga này màu đen.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
