學華語Kaori Dict

天鵝

giản thể: 天鹅

tiāné

ㄊㄧㄢ ㄜˊ

THIÊN NGA

HSK 7-9TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的鵝都是天鵝。

    tā de é dōu shì tiāné。

    Tất cả những con gà của anh đều là thiên nga

  • 2

    這只天鵝是黑色的。

    zhè zhǐ tiāné shì hēisè de。

    Con thiên nga này màu đen.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天鵝 nghĩa là gì? · Kaori Dict