學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塘鵝
塘鵝
giản thể:
塘鹅
táng
é
[ㄊㄤˊ ㄜˊ]
ĐƯỜNG NGA
1.
bồ nông (Morus bassanus)
2.
chim điên
3.
chim ó biển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鵝
é
ngỗng
池塘
chítáng
ao
天鵝
tiāné
thiên nga
䳘
é
biến thể của 鵝|鹅[e2]
塘
táng
đê
鵞
é
biến thể của 鵝|鹅[e2]
企鵝
qǐé
chim cánh cụt
北塘
Běitáng
quận Beitang của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô
逐字解
Từng chữ trong từ
塘
đường
ao, hồ
鵝
nga
chim cút
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
探戈
tàngē
điệu tango (nhảy) (từ mượn)
糖萼
tángè
glycocalyx
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塘鹅 nghĩa là gì? · Kaori Dict