學華語Kaori Dict

探戈

tàn

ㄊㄢˋ ㄍㄜ

THÁM QUA

  1. 1.điệu tango (nhảy) (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她們姊妹倆都是舞蹈選手:一個會跳薩爾薩舞,另一個會跳探戈舞。

    tāmen zǐmèi liǎ dōu shì wǔdǎo xuǎnshǒu: yīge huì tiào Sàěr Sà wǔ, lìngyī gě huì tiào tàngē wǔ。

    Cả hai chị em đều là vận động viên nhảy múa: một người giỏi nhảy salsa, người kia giỏi nhảy tango.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

探戈 nghĩa là gì? · Kaori Dict