Kaori Dict

Dật

lost · hide · peace · mistake

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yi4, die2
Tiếng Hàn
일, 질

lost · hide · peace · mistake · beautiful · in turn

Từ chứa chữ này · dễ trước

いつぶんitsubunDẬT VĂN

enlost work; lost writings · partially lost work; literary fragment; work that survives through quotations

いつitsuDẬT

enbeing comfortable; relaxing

いっしょisshoDẬT THƯ

enlost book

いっするissuru

ento lose (a chance); to miss (a chance) · to overlook; to omit; to forget

いつらくitsurakuDẬT LẠC

en(idle pursuit of) pleasure

あんいつan'itsuAN DẬT

en(idle) ease; idleness; leisureliness

ほういつhouitsuPHÓNG DẬT

enself-indulgence; looseness; dissoluteness

さんいつsan'itsuTÁN DẬT

enbeing scattered and ultimately lost · dissipation

いんいつin'itsuDÂM DẬT

endebauchery

いつゆうitsuyuuDẬT DU

en(idle pursuit of) pleasure

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

佚 (Dật) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict