Kaori Dict

Hãnh

happiness · luck

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 9
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xing4
Tiếng Hàn

happiness · luck

Từ chứa chữ này · dễ trước

しあわせshiawase

hạnh phúc; may mắn; phước lành; may mắn

N3
ぎょうこうgyoukouKIỂU HÃNH

en(stroke of) luck; (unexpected) good fortune; godsend; windfall

はっこうhakkouBẠC HẠNH

enunfortunate; unhappy; ill-fated; hapless

しゃこうしんshakoushinXẠ HẠNH TÂM

enpassion for gambling; fondness for speculation; speculative spirit

しゃこうshakouXẠ HẠNH

enspeculation

こうしんkoushinHẠNH THẦN

enfavorite retainer; court favorite

おんこうonkouÂN HẠNH

enthe emperor's personal favour

しゃこうけいやくshakoukeiyakuXẠ HÃNH KHẾ ƯỚC

enaleatory contract

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倖 (Hãnh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict