函
Hàm
box (archaic)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はこい.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1781 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 17
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- han2
- Tiếng Hàn
- 함
box (archaic)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
đặt vào; cho vào; nhập; nhận; cài; làm
hộp; thùng; hộp
enmailing; posting
entrigonometric function
enbox and cover
endrain with an oblong cross-section
enarmorer; armourer
enthe Hakone Mountains
enfunction · function (programming)
eninverse function
encontinuous function
encaisson
encaisson disease; the bends
enreusable shipping carton
encamera obscura · black box
enpaper box; paper carton
enBattle of Hakodate (battle of the Boshin War; 1868-1869)
ensutra box
enpost office box
enletterbox · book chest
enouter case; casing; slip-case; slipcase; outer box
enhomogeneous function
en(cardboard) box manufacture
enHakodate (city in Hokkaido)
enkaruta box; playing card case · money-exchange shop coin box
enposting mail in a postbox or mailbox · delivery of parcels, etc. to a specified location; postbox delivery
enSeikan Tunnel Memorial Hall Line
enHakodate Line
enHakodate Line Branch Line
enHakodate University
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).