Kaori Dict

三角関数

さんかくかんすう

sankakukansuu

Âm Hán-Việt: TAM GIÁC QUAN SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.trigonometric function

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think that for many people learning the trigonometric functions is meaningless.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三角関数 (さんかくかんすう) — trigonometric function | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict