Kaori Dict

Dựng

become pregnant

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 39
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yun4
Tiếng Hàn

become pregnant

Từ chứa chữ này · dễ trước

はらむharamu

ento conceive; to become pregnant · to get filled with (e.g. sails filled with wind); to be swollen with

thông dụng
みごもるmigomoru

ento become pregnant

はらみharami

enconception; pregnancy

うぶめubumeSẢN NỮ

enUbume; birthing woman ghost in Japanese folklore · woman in late pregnancy; woman on the point of giving birth

にんようのうnin'younouNHÂM DỰNG NĂNG

enfertility

にんようnin'youNHÂM DỰNG

enpregnancy; conception; fecundation

ようふyoufuDỰNG PHỤ

enpregnant woman

はらませharamase

enimpregnation; conception · impregnation fetish

はらみおんなharamionna

enpregnant woman

はらみばしharamibashi

enthick chopsticks with both ends equally thin

にんようせいnin'youseiNHÂM DỰNG TÍNH

enfertility

かいようkaiyouHOÀI DỰNG

enpregnancy; conception

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孕 (Dựng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict