Kaori Dict

Phất

dollar

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 57
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
fu2
Tiếng Hàn

dollar

Từ chứa chữ này · dễ trước

アフリカafurikaA PHẤT LỢI GIA

Châu Phi

N4
ドルdoruPHẤT

đô la; tiền

thông dụng
ふっそfusso

enfluorine (F)

フッかぶつfukkabutsu

enfluoride

ふっかすいそさんfukkasuisosan

enhydrofluoric acid

ドルばこdorubako

ensource of funds; gold mine; patron; milch cow · cash box; safe

フッかfukka

enfluoridation

フッかすいそfukkasuiso

enhydrogen fluoride; HF

フッかカルシウムfukkakarushiumu

encalcium fluoride (CaF2)

ろくふっかいおうrokufukkaiou

ensulfur hexafluoride; SF6

フッさんfussan

enhydrofluoric acid

ろくフッかリンさんリチウムrokufukkarinsanrichiumu

enlithium hexafluorophosphate

フッそじゅしfussojushi

enfluororesin; fluoropolymer; fluorocarbon polymer

アフリカうしがえるafurikaushigaeruA PHẤT LỢI GIA NGƯU OA

enAfrican bullfrog (Pyxicephalus adspersus)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弗 (Phất) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict