恰
Kháp
just as · as though · fortunately
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウカッチョウキョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あたか.も
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qia4
- Tiếng Hàn
- 흡
just as · as though · fortunately
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
vừa
N5
hình dạng; dáng vẻ; phong cách
N4
như thể; như vậy; đúng lúc
thông dụng
ento affect a stylish air; to try to look good; to show off
enunattractive; ugly; unstylish; uncool
enluckily; fortunately
enlarge, broad-shouldered physique (esp. that of a middle-aged man); big build
enunshapely; ill-formed; misshapen · awkward; clumsy
enapparent age (of someone); rough age
enstature; build; height; size; physique
enat precisely that time; at exactly that moment; just then; right then
enready target; fair game
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).