字義Nghĩa
chính xác, đúng lúc, vừa phảimáy dịch
qiàKHÁP
- 1.chính xác
- 2.vừa đúng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恰〈副〉 (形声。从心,合声。本义用心) 同本义 恰,用心也。--《说文新附》 又如恰恰(用心的样子) 才,刚刚 岂;难道 恰 〈形〉 适当;正好 恰是湘妃泪尽时。--贾岛《赠人斑竹柱杖》 野航恰受两三人。--杜甫《南邻》 又如恰则(恰恰);恰恨(正不巧);恰合(正相符合);恰限(正遇上);恰便似(正好像);恰贴(恰当、妥贴);恰意(适合心意); 恰qià正好,适当,合适~好。~巧。~当。~到好处。~如其分。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恰當thích hợp
- 恰好hoá ra
- 恰恰chính xác
- 恰巧tình cờ; vừa hay
- 恰到好處vừa hoàn hảo
- 恰如其分đúng
- 恰恰相反hoàn toàn ngược lại
- 恰似giống như
- 恰合vừa khớp với
- 恰吉Chucky, nhân vật phản diện sát nhân trong phim kinh dị Mỹ năm 1988 "Child's Play"
- 恰如cứ như thể
- 恰遇tình cờ gặp
- 烏恰huyện Wuqia ở Tân Cương
- 恰恰舞
- 烏恰縣huyện Wuqia ở Tân Cương
- 老烏恰giống như 烏魯克恰提|乌鲁克恰提 ở Tân Cương