學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chính xác, đúng lúc, vừa phảimáy dịch

qiàKHÁP

  1. 1.chính xác
  2. 2.vừa đúng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恰〈副〉 (形声。从心,合声。本义用心) 同本义 恰,用心也。--《说文新附》 又如恰恰(用心的样子) 才,刚刚 岂;难道 恰 〈形〉 适当;正好 恰是湘妃泪尽时。--贾岛《赠人斑竹柱杖》 野航恰受两三人。--杜甫《南邻》 又如恰则(恰恰);恰恨(正不巧);恰合(正相符合);恰限(正遇上);恰便似(正好像);恰贴(恰当、妥贴);恰意(适合心意); 恰qià正好,适当,合适~好。~巧。~当。~到好处。~如其分。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict