學華語Kaori Dict

恰恰相反

qiàqiàxiāngfǎn

ㄑㄧㄚˋ ㄑㄧㄚˋ ㄒㄧㄤ ㄈㄢˇ

KHÁP KHÁP TƯƠNG PHẢN

HSK 7-9
  1. 1.hoàn toàn ngược lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    恰恰相反,在有能力自己照顧自己的時候,他們獨自生活。

    qiàqiàxiāngfǎn, zài yǒunénglì zìjǐ zhàogu zìjǐ de shíhou, tāmen dúzì shēnghuó。

    Ngược lại, khi họ có khả năng tự chăm sóc bản thân, họ sống một mình.

  • 2

    當我還是年輕人的時候,我腦袋上有很多頭發,胸上無毛。現在,恰恰相反。

    dāng wǒ háishi niánqīngrén de shíhou, wǒ nǎodai shàng yǒu hěn duōtóu fā, xiōng shàng wúmáo。 xiànzài, qiàqiàxiāngfǎn。

    Khi tôi còn trẻ, tôi có nhiều tóc trên đầu và không có lông trên ngực. Bây giờ lại ngược lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恰恰相反 nghĩa là gì? · Kaori Dict