學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏恰
烏恰
giản thể:
乌恰
Wū
qià
[ㄨ ㄑㄧㄚˋ]
Ô KHÁP
1.
huyện Wuqia ở Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
恰當
qiàdàng
thích hợp
恰好
qiàhǎo
hoá ra
烏雲
wūyún
mây đen
恰恰
qiàqià
chính xác
恰巧
qiàqiǎo
tình cờ; vừa hay
恰到好處
qiàdàohǎochù
vừa hoàn hảo
恰如其分
qiàrúqífèn
đúng
恰恰相反
qiàqiàxiāngfǎn
hoàn toàn ngược lại
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
恰
kháp
chính xác, đúng lúc, vừa phải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烏恰 nghĩa là gì? · Kaori Dict