學華語Kaori Dict

恰好

qiàhǎo

ㄑㄧㄚˋ ㄏㄠˇ

KHÁP HẢO

HSK 6TOCFL 6Adv
  1. 1.hoá ra
  2. 2.tình cờ may mắn
  3. 3.(về số lượng, thời gian, kích thước, v.v.) vừa đủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他恰好在家。

    tā qià hǎo zài jiā

    Anh ấy vừa vặn ở nhà

  • 2

    著火的時候我媽媽恰好在那。

    zháohuǒ de shíhou wǒ māma qiàhǎo zài nà。

    Khi xảy ra cháy, mẹ tôi vừa vặn đang ở đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恰好 nghĩa là gì? · Kaori Dict