- 1.thích hợp
- 2.phù hợp

例句Câu ví dụ
- 1
用詞要恰當。
yòng cí yào qià dàng
Từ ngữ phải phù hợp
- 2
這個成語用得真恰當。
zhège chéngyǔ yòng de zhēn qiàdàng。
Cách dùng thành ngữ này rất đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.