學華語Kaori Dict

恰當

giản thể: 恰当

qiàdàng

ㄑㄧㄚˋ ㄉㄤˋ

KHÁP ĐANG

HSK 6TOCFL 5Adj
  1. 1.thích hợp
  2. 2.phù hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    用詞要恰當。

    yòng cí yào qià dàng

    Từ ngữ phải phù hợp

  • 2

    這個成語用得真恰當。

    zhège chéngyǔ yòng de zhēn qiàdàng。

    Cách dùng thành ngữ này rất đúng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恰当 nghĩa là gì? · Kaori Dict