恰如其分
qiàrúqífèn
[ㄑㄧㄚˋ ㄖㄨˊ ㄑㄧˊ ㄈㄣˋ]
KHÁP NHƯ KỲ PHẬN
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.(thành ngữ) thích hợp
- 2.đúng
- 3.chuẩn xác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.