Kaori Dict

Cụ

fear · overawed

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
21
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ju4
Tiếng Hàn

fear · overawed

Từ chứa chữ này · dễ trước

おそれるosoreru

sợ; lo sợ; e dè

N3
いくikuUÝ CỤ

enreverence; awe; fear

ぎくgikuNGHI CỤ

enapprehension; uneasiness

きょうくkyoukuKHỦNG CỤ

enbeing struck with awe

おそるosoru

ento fear; to be afraid

ゆうくyuukuƯU CỤ

enfear; apprehension; dread

きくkikuNGUY CỤ

enapprehension; misgivings; uneasiness; fear; anxiety

きょうくかんげきkyoukukangekiKHỦNG CỤ CẢM KÍCH

enbeing struck with awe; deeply moved with awe

きょうくkyoukuKINH CỤ

enbeing startled

こうくkoukuHOÀNG CỤ

enbeing struck with awe

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

懼 (Cụ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict