Kaori Dict

恐懼感激

きょうくかんげき

kyoukukangeki

Âm Hán-Việt: KHỦNG CỤ CẢM KÍCH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.being struck with awe; deeply moved with awe

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恐懼感激 (きょうくかんげき) — being struck with awe; deeply moved with awe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict