暢
Sướng
stretch
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- のび.る
- Đọc trong tên người (名乗り)
- いたる・のぶ・のぶる・なが・とうる・とおる・のり・まさ・みつる・よう
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2144 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 72
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chang4
- Tiếng Hàn
- 창
stretch
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).