栖
Thê · Tê
nest · rookery · hive · cobweb
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- セイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- す.む
- Đọc trong tên người (名乗り)
- す・すみ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- qi1, xi1
- Tiếng Hàn
- 서
nest · rookery · hive · cobweb · den
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tổ; nơi sinh; lòi; lưới
eninhabiting; living
ento live (of animals); to inhabit; to nest
enhabitat; home (e.g. of the tiger)
endwelling; house; home; residence; abode; habitat · den (of criminals, demons, etc.); nest
ensecluded life
enold home; former home; old nest
enliving a quiet life in seclusion away from the masses
enhijiki (dark edible seaweed usu. sold in dried black strips; Hizikia fusiformis)
enone's final abode
enliving in tranquility; retiring to the countryside · retirement house
enTakasu Special Needs School (older name style)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).