棲遅
せいち
seichi
Âm Hán-Việt: THÊ TRÌ
Cách viết khác: 栖遅
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từít dùng
1.living in tranquility; retiring to the countryside
- danh từít dùng
2.retirement house
せいち
seichi
Âm Hán-Việt: THÊ TRÌ
Cách viết khác: 栖遅
1.living in tranquility; retiring to the countryside
2.retirement house