Kaori Dict

聖地

せいち

seichi

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁNH ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sacred place; holy ground; the Holy Land

  2. danh từtiếng lóng

    2.real-life location used as a setting in a novel, film, anime, etc.

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For a start, I visited Jerusalem - a sacred place for three major religions.

  • This is holy ground.

  • Jerusalem is the third holy city in Islam, following Mecca and Medina.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聖地 (せいち) — sacred place; holy ground; the Holy Land | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict