Kaori Dict

整地

せいち

seichi

Âm Hán-Việt: CHỈNH ĐỊA

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.levelling of ground (for construction)

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.preparation of soil (for planting)

  3. danh từdanh từ + するtha động từtự động từgo (game)

    3.rearranging stones (to simplify counting)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cleared, the site will be valuable.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整地 (せいち) — levelling of ground (for construction) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict