Kaori Dict

静置

せいち

seichi

Âm Hán-Việt: TĨNH TRÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standing

  2. danh từ + する

    2.to stand; to leave (e.g. for curd to form, fermentation to occur, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Quickly stop the flow of milk, leave to stand for approximately 30 minutes for the milk to solidify.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静置 (せいち) — standing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict