Kaori Dict

Miên

cotton

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
mian2
Tiếng Hàn

cotton

Từ chứa chữ này · dễ trước

もめんmomenMỘC MIÊN

cotton; vải cotton

N4
めんmenMIÊN

encotton

N3
わたwataMIÊN

encotton

N3
いんめんinmenẤN MIÊN

enIndian cotton (raw)

めんかmenkaMIÊN HOA

enraw cotton; cotton wool

めんじつゆmenjitsuyuMIÊN THỰC DẦU

encottonseed oil

めんじつmenjitsuMIÊN THỰC

encottonseed

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棉 (Miên) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict